property settlement

property settlement

The couple discusses the property settlement with their lawyer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân chia tài sản: "Property settlement" thuật ngữ pháp (luật hôn nhân) chỉ quá trình phân chia tài sản thuộc sở hữu hoặc do vợ chồng được trong thời kỳ hôn nhân, khi họ ly hôn, ly thân, hoặc chấm dứt quan hệ hôn nhân.
    • Thỏa thuận tài sản: "Property settlement" cũng có thể một thỏa thuận pháp ràng buộc về việc phân chia tài sản chung nợ chung giữa các bên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The couple reached a fair property settlement after their divorce. (Cặp vợ chồng đã đạt được một thỏa thuận phân chia tài sản công bằng sau khi ly hôn.)
    • A property settlement can include real estate, savings, and investments. (Một thỏa thuận phân chia tài sản có thể bao gồm bất động sản, tiền tiết kiệm các khoản đầu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to negotiate a property settlement": đàm phán một thỏa thuận phân chia tài sản.

    • Lawyers are helping the couple to negotiate a property settlement. (Các luật sư đang giúp cặp vợ chồng đàm phán một thỏa thuận phân chia tài sản.)
  • "final property settlement": thỏa thuận phân chia tài sản cuối cùng (sau khi đã được tòa án phê chuẩn).

    • The final property settlement was signed last week. (Thỏa thuận phân chia tài sản cuối cùng đã được vào tuần trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Property (n): tài sản, bất động sản. (Riêng từ này không phải "property settlement" một thành phần của .)
  • Settlement (n): sự dàn xếp, thỏa thuận. (Cũng một thành phần, nhưng khi kết hợp với "property" mới mang nghĩa chuyên biệt về phân chia tài sản hôn nhân.)
  • Division of property (n): sự phân chia tài sản (một cách diễn đạt tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Asset division: phân chia tài sản.
  • Marital property division: phân chia tài sản hôn nhân.
  • Financial settlement: thỏa thuận tài chính (trong bối cảnh ly hôn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Settle on: đồng ý về (một thỏa thuận).

    • They settled on a property settlement that included the family home. (Họ đã đồng ý về một thỏa thuận phân chia tài sản bao gồm ngôi nhà gia đình.)
  • Divide up: phân chia (tài sản).

    • The court helped them divide up their property settlement fairly. (Tòa án đã giúp họ phân chia tài sản một cách công bằng.)
Thành ngữ liên quan
  • Split the assets: chia tài sản (thường dùng trong ngữ cảnh ly hôn).

    • After years of marriage, they had to split the assets as part of the property settlement. (Sau nhiều năm chung sống, họ phải chia tài sản như một phần của thỏa thuận phân chia tài sản.)
  • Get one's fair share: nhận được phần công bằng.

    • She fought to get her fair share in the property settlement. ( ấy đấu tranh để nhận được phần công bằng trong thỏa thuận phân chia tài sản.)